Currency icon

Taproot Exchange
TAPROOT

Taproot Exchange: Nền tảng giao dịch phái sinh Taproot Assets đa chuỗi.

Taproot Exchange cung cấp giao dịch phái sinh Taproot Assets đa chuỗi với khả năng truy cập dễ dàng và tính thanh khoản phối hợp.

$0.0002656
1 giờ:
0%
24 giờ:
0%
7 ngày:
0%
Mức cao nhất mọi thời đại:$0.1205
Dec 06, 2024 (cách đây 695 ngày)
Mức thấp nhất mọi thời đại:$0.0000897
Dec 04, 2025 (cách đây 332 ngày)
Chợ
Mũ:$0
Chuyến bay 24 giờ:$0 (0%)
FDV:$26 560.00
Mở khóa tiếp theo:-
Cung cấp
Lưu hành:10 000 000 TAPROOT (10.00%)
Tổng cộng:100 000 000 TAPROOT (100.00%)
Max:-
Top 10 sàn giao dịch Taproot ExchangeXem tất cả
Xã hội
Công cụ chuyển đổi tiền tệ sang USD
TAPROOT
USD
Đề xuất chỉnh sửa

Đang tải biểu đồ...

Phân tích

BIỂU ĐỒ CAO NHẤT MỌI THỜI ĐẠI CỦA Taproot Exchange

Các sự kiện sắp tới

Không có sự kiện sắp tới nào được lên kế hoạch

Cộng đồng TAPROOT

Xem thêm

Taproot Exchange (TAPROOT) là gì?

Taproot Exchange hướng đến việc cung cấp một nền tảng giao dịch đa chuỗi liền mạch cho các công cụ phái sinh Taproot Assets. Bằng cách cung cấp hỗ trợ đa chuỗi rộng rãi, hỗ trợ thanh khoản phối hợp và giao diện thân thiện với người dùng, Taproot Exchange tìm cách giảm các rào cản gia nhập và tạo điều kiện tham gia vào thị trường công cụ phái sinh Taproot Assets.

Giá toàn cầu

Currency icon
TAPROOT / DKKDanish Krone
0.00178
Currency icon
TAPROOT / GBPBritish Pound Sterling
0.000198
Currency icon
TAPROOT / HKDHong Kong Dollar
0.002084
Currency icon
TAPROOT / INRIndian Rupee
0.025245
Currency icon
TAPROOT / JPYJapanese Yen
0.041831
Currency icon
TAPROOT / MXNMexican Peso
0.004999
Currency icon
TAPROOT / PHPPhilippine Peso
0.01692
Currency icon
TAPROOT / PKRPakistani Rupee
0.073504
Currency icon
TAPROOT / AUDAustralian Dollar
0.000378
Currency icon
TAPROOT / CADCanadian Dollar
0.000371
Currency icon
TAPROOT / SGDSingapore Dollar
0.00034
TAPROOT / TRYTurkish Lira
0.013268
Currency icon
TAPROOT / BRLBrazilian Real
0.001433
Currency icon
TAPROOT / KRWSouth Korean Won
0.354522
Currency icon
TAPROOT / RUBRussian Ruble
0.021354
Currency icon
TAPROOT / EUREuro
0.000238
Currency icon
TAPROOT / UAHUkrainian Hryvnia
0.012059
Currency icon
TAPROOT / CNYChinese Yuan
0.001772

Dữ liệu trực tiếp về giá của Taproot Exchange

Tính đến thời điểm hiện tại, Taproot Exchange đang giao dịch ở mức 0.000266 USD, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ khoảng 0 USD. Giá từ TAPROOT sang USD được cập nhật theo thời gian thực. Trong 24 giờ qua, Taproot Exchange đã giảm 0%. Nó vẫn là tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu trên CMC.IO, với vốn hóa thị trường khoảng 0 USD. Hiện tại, có 10 000 000 TAPROOT đang lưu hành trong tổng nguồn cung là 100 000 000 TAPROOT.

Cập nhật tin tức tiền điện tử

Tin nóng và diễn biến thị trường từ tòa soạn của chúng tôi, đăng đầu tiên trên Telegram.