Currency icon

FNCY
FNCY

FNCY: Nền tảng Web 3.0, blockchain nhanh, có thể mở rộng và thân thiện với người dùng.

Blockchain của FNCY hướng đến việc áp dụng Web 3.0 thông qua một nền tảng linh hoạt, có khả năng mở rộng và một hệ sinh thái tiền đơn lẻ để mang lại trải nghiệm người dùng liền mạch.

Xem video giải thích về FNCY
$0.001573
1 giờ:
0%
24 giờ:
0%
7 ngày:
0%
Mức cao nhất mọi thời đại:$0.1083
Nov 29, 2024 (cách đây 709 ngày)
Mức thấp nhất mọi thời đại:$0.00111
Nov 08, 2024 (cách đây 730 ngày)
Chợ
Mũ:$0
Chuyến bay 24 giờ:$0 (0%)
FDV:$1 772 501.00
Mở khóa tiếp theo:-
Cung cấp
Lưu hành:1 101 328 172.914208 FNCY (97.74%)
Tổng cộng:1 126 828 172.914208 FNCY (100.00%)
Max:-
Top 10 sàn giao dịch FNCYXem tất cả
Trang web
Xã hội
Nhà thám hiểm 1
Công cụ chuyển đổi tiền tệ sang USD
FNCY
USD
Đề xuất chỉnh sửa

Đang tải biểu đồ...

Phân tích

BIỂU ĐỒ CAO NHẤT MỌI THỜI ĐẠI CỦA FNCY

Các sự kiện sắp tới

Không có sự kiện sắp tới nào được lên kế hoạch

Cộng đồng FNCY

Xem thêm

FNCY (FNCY) là gì?

Blockchain của FNCY hướng đến việc thúc đẩy việc áp dụng Web 3.0 với một nền tảng và cơ sở hạ tầng không ngừng được cải thiện. Nó ưu tiên sự tin cậy, khả năng mở rộng, hiệu quả chi phí và dễ sử dụng cho việc phát triển ứng dụng. Một khía cạnh quan trọng là tạo ra một môi trường lấy người dùng làm trung tâm thông qua một kiến trúc blockchain linh hoạt cho phép các mô-đun tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu kinh doanh cụ thể. Mạng chính FNCY sử dụng cơ chế đồng thuận Proof-of-Staked-Authority (PoSA) và hoàn toàn tương thích với Máy ảo Ethereum (EVM). Các thành viên Cơ quan FNCY (FAM) đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy cao thông qua quản trị trên chuỗi phi tập trung, hỗ trợ tối đa 5.000 giao dịch mỗi giây (TPS). Điều này thúc đẩy một "nền kinh tế giao thức" độc lập, nơi người dùng tham gia vào các...

Giá toàn cầu

Currency icon
FNCY / DKKDanish Krone
0.010541
Currency icon
FNCY / GBPBritish Pound Sterling
0.001176
Currency icon
FNCY / HKDHong Kong Dollar
0.012332
Currency icon
FNCY / INRIndian Rupee
0.148081
Currency icon
FNCY / JPYJapanese Yen
0.249114
Currency icon
FNCY / MXNMexican Peso
0.029347
Currency icon
FNCY / PHPPhilippine Peso
0.099231
Currency icon
FNCY / PKRPakistani Rupee
0.434866
Currency icon
FNCY / AUDAustralian Dollar
0.002289
Currency icon
FNCY / CADCanadian Dollar
0.002218
Currency icon
FNCY / SGDSingapore Dollar
0.002016
FNCY / TRYTurkish Lira
0.078929
Currency icon
FNCY / BRLBrazilian Real
0.008657
Currency icon
FNCY / KRWSouth Korean Won
2.134051
Currency icon
FNCY / RUBRussian Ruble
0.128503
Currency icon
FNCY / EUREuro
0.00141
Currency icon
FNCY / UAHUkrainian Hryvnia
0.071384
Currency icon
FNCY / CNYChinese Yuan
0.010517

Dữ liệu trực tiếp về giá của FNCY

Tính đến thời điểm hiện tại, FNCY đang giao dịch ở mức 0.001573 USD, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ khoảng 0 USD. Giá từ FNCY sang USD được cập nhật theo thời gian thực. Trong 24 giờ qua, FNCY đã giảm 0%. Nó vẫn là tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu trên CMC.IO, với vốn hóa thị trường khoảng 0 USD. Hiện tại, có 1 101 328 172.914208 FNCY đang lưu hành trong tổng nguồn cung là 1 126 828 172.914208 FNCY.

Cập nhật tin tức tiền điện tử

Tin nóng và diễn biến thị trường từ tòa soạn của chúng tôi, đăng đầu tiên trên Telegram.