Currency icon

Energi
NRG

Energi Mine sử dụng AI tối ưu hóa mua sắm năng lượng.

Energi Mine là công ty có trụ sở tại Vương quốc Anh cung cấp phân tích mua năng lượng dựa trên AI cho hơn 1.100 khách hàng công nghiệp và thương mại trên châu Âu.

$0.03234
1 giờ:
0%
24 giờ:
0%
7 ngày:
0%
Mức cao nhất mọi thời đại:$9.90
May 01, 2025 (cách đây 556 ngày)
Mức thấp nhất mọi thời đại:$0.02699
Apr 26, 2025 (cách đây 561 ngày)
Chợ
Mũ:$0
Chuyến bay 24 giờ:$0 (0%)
FDV:$3 176 839.00
Mở khóa tiếp theo:-
Cung cấp
Lưu hành:98 227 666.182876 NRG (100.00%)
Tổng cộng:98 227 666.182876 NRG (100.00%)
Max:-
Top 10 sàn giao dịch EnergiXem tất cả
Trang web
Nhà thám hiểm 1
Công cụ chuyển đổi tiền tệ sang USD
NRG
USD
Đề xuất chỉnh sửa

Đang tải biểu đồ...

Phân tích

BIỂU ĐỒ CAO NHẤT MỌI THỜI ĐẠI CỦA Energi

Các sự kiện sắp tới

Không có sự kiện sắp tới nào được lên kế hoạch

Cộng đồng NRG

Xem thêm

Energi (NRG) là gì?

Energi Mine là một doanh nghiệp thương mại hoạt động hoàn toàn có trụ sở tại Manchester, Vương quốc Anh, với các phòng ban về vận hành, bán hàng, tài chính và hành chính. Công ty hiện quản lý hơn 140 triệu đô la năng lượng thay mặt khách hàng doanh nghiệp và công nghiệp lớn. Chúng tôi phục vụ khoảng 1.100 địa điểm khách hàng trên toàn châu Âu, bao gồm Vương quốc Anh, Pháp, Bỉ và Hà Lan. Khách hàng của chúng tôi bao gồm một trong những công ty luật lớn nhất thế giới, một trong những nhà bán lẻ nhiên liệu lớn nhất châu Âu và nhóm vật liệu xây dựng độc lập lớn nhất Vương quốc Anh. Chúng tôi sử dụng các mô hình Trí tuệ Nhân tạo Học sâu trong dịch vụ cốt lõi để tối ưu hóa quá trình mua năng lượng. Điều này cho phép khách hàng truy cập vào những hiểu biết chưa từng có về tiêu thụ năng lượng của ...

Giá toàn cầu

Currency icon
NRG / DKKDanish Krone
0.216755
Currency icon
NRG / GBPBritish Pound Sterling
0.024174
Currency icon
NRG / HKDHong Kong Dollar
0.253545
Currency icon
NRG / INRIndian Rupee
3.043812
Currency icon
NRG / JPYJapanese Yen
5.120269
Currency icon
NRG / MXNMexican Peso
0.603247
Currency icon
NRG / PHPPhilippine Peso
2.03961
Currency icon
NRG / PKRPakistani Rupee
8.944966
Currency icon
NRG / AUDAustralian Dollar
0.047027
Currency icon
NRG / CADCanadian Dollar
0.045581
Currency icon
NRG / SGDSingapore Dollar
0.041447
NRG / TRYTurkish Lira
1.622643
Currency icon
NRG / BRLBrazilian Real
0.177967
Currency icon
NRG / KRWSouth Korean Won
43.835214
Currency icon
NRG / RUBRussian Ruble
2.643747
Currency icon
NRG / EUREuro
0.028971
Currency icon
NRG / UAHUkrainian Hryvnia
1.467752
Currency icon
NRG / CNYChinese Yuan
0.216392

Dữ liệu trực tiếp về giá của Energi

Tính đến thời điểm hiện tại, Energi đang giao dịch ở mức 0.032342 USD, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ khoảng 0 USD. Giá từ NRG sang USD được cập nhật theo thời gian thực. Trong 24 giờ qua, Energi đã giảm 0%. Nó vẫn là tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu trên CMC.IO, với vốn hóa thị trường khoảng 0 USD. Hiện tại, có 98 227 666.182876 NRG đang lưu hành trong tổng nguồn cung là 98 227 666.182876 NRG.

Cập nhật tin tức tiền điện tử

Tin nóng và diễn biến thị trường từ tòa soạn của chúng tôi, đăng đầu tiên trên Telegram.