Currency icon

ARYZE
RYZE

ARYZE: Stablecoin được hỗ trợ bởi tài sản cung cấp tính thanh khoản hợp nhất và minh bạch nâng cao.

ARYZE là một nền tảng blockchain phát hành stablecoin được hỗ trợ bởi tài sản (E-Assets), đảm bảo khả năng tương tác và tính thanh khoản thống nhất, minh bạch.

$0.07222
1 giờ:
0%
24 giờ:
0%
7 ngày:
0%
Mức cao nhất mọi thời đại:$0.07222
Oct 21, 2026 (cách đây 18 ngày)
Mức thấp nhất mọi thời đại:$0.01766
Apr 26, 2025 (cách đây 561 ngày)
Chợ
Mũ:$0
Chuyến bay 24 giờ:$0 (0%)
FDV:$37 244 914.00
Mở khóa tiếp theo:-
Cung cấp
Lưu hành:0 RYZE (0%)
Tổng cộng:515 707 537 RYZE (100.00%)
Max:-
Top 10 sàn giao dịch ARYZEXem tất cả
Trang web
Xã hội
Công cụ chuyển đổi tiền tệ sang USD
RYZE
USD
Đề xuất chỉnh sửa

Đang tải biểu đồ...

Phân tích

BIỂU ĐỒ CAO NHẤT MỌI THỜI ĐẠI CỦA ARYZE

Các sự kiện sắp tới

Không có sự kiện sắp tới nào được lên kế hoạch

Cộng đồng RYZE

Xem thêm

ARYZE (RYZE) là gì?

ARYZE là một nền tảng blockchain tạo ra các stablecoin được hỗ trợ bởi tài sản có tên là E-Assets. Các E-Asset này được hỗ trợ bởi các tài sản hữu hình như tiền tệ fiat và hàng hóa. ARYZE ưu tiên khả năng tương tác, tính minh bạch và tính thanh khoản thống nhất, cho phép trao đổi mã thông báo mượt mà mà không cần đến các sàn giao dịch truyền thống. Bảo mật được tăng cường thông qua kiểm toán của bên thứ ba, bot khả năng thanh toán và các mô hình chia sẻ doanh thu. Mã thông báo gốc, $RYZE, rất quan trọng để thống nhất tính thanh khoản và cung cấp năng lượng cho hệ sinh thái ARYZE.

Giá toàn cầu

Currency icon
RYZE / DKKDanish Krone
0.484028
Currency icon
RYZE / GBPBritish Pound Sterling
0.053983
Currency icon
RYZE / HKDHong Kong Dollar
0.566183
Currency icon
RYZE / INRIndian Rupee
6.797042
Currency icon
RYZE / JPYJapanese Yen
11.433914
Currency icon
RYZE / MXNMexican Peso
1.347093
Currency icon
RYZE / PHPPhilippine Peso
4.55459
Currency icon
RYZE / PKRPakistani Rupee
19.974726
Currency icon
RYZE / AUDAustralian Dollar
0.105014
Currency icon
RYZE / CADCanadian Dollar
0.101786
Currency icon
RYZE / SGDSingapore Dollar
0.092555
RYZE / TRYTurkish Lira
3.623474
Currency icon
RYZE / BRLBrazilian Real
0.397412
Currency icon
RYZE / KRWSouth Korean Won
97.887052
Currency icon
RYZE / RUBRussian Ruble
5.90367
Currency icon
RYZE / EUREuro
0.064695
Currency icon
RYZE / UAHUkrainian Hryvnia
3.277591
Currency icon
RYZE / CNYChinese Yuan
0.483218

Dữ liệu trực tiếp về giá của ARYZE

Tính đến thời điểm hiện tại, ARYZE đang giao dịch ở mức 0.072221 USD, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ khoảng 0 USD. Giá từ RYZE sang USD được cập nhật theo thời gian thực. Trong 24 giờ qua, ARYZE đã giảm 0%. Nó vẫn là tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu trên CMC.IO, với vốn hóa thị trường khoảng 0 USD. Hiện tại, có 0 RYZE đang lưu hành trong tổng nguồn cung là 515 707 537 RYZE.

Cập nhật tin tức tiền điện tử

Tin nóng và diễn biến thị trường từ tòa soạn của chúng tôi, đăng đầu tiên trên Telegram.