Từ Root Protocol(NFT3) (ISME) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá thị trường trực tiếp. Nhập số tiền vào một trong hai ô.
Tỷ giá theo sát giá ISME trực tiếp trên các thị trường do CMC.IO theo dõi; tỷ giá tiền pháp định lấy từ dữ liệu ngoại hối công khai. Chỉ mang tính tham khảo, không phải là đề nghị trao đổi.
| 1 ISME | 0,000004 USD |
| 5 ISME | 0,00002 USD |
| 10 ISME | 0,00004 USD |
| 25 ISME | 0,0001 USD |
| 50 ISME | 0,0002 USD |
| 100 ISME | 0,0004 USD |
| 500 ISME | 0,002 USD |
| 1.000 ISME | 0,004 USD |
| 1 USD | 250.000 ISME |
| 5 USD | 1.250.000 ISME |
| 10 USD | 2.500.000 ISME |
| 25 USD | 6.250.000 ISME |
| 50 USD | 12.500.000 ISME |
| 100 USD | 25.000.000 ISME |
| 500 USD | 125.000.000 ISME |
| 1.000 USD | 250.000.000 ISME |
CMC.IO hiện không theo dõi sàn giao dịch tập trung nào có thị trường giao ngay ISME. Tất cả các thị trường đều nằm trên trang Root Protocol(NFT3).
1 Root Protocol(NFT3) (ISME) hiện có giá trị 0,000004 USD; trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0%. Với 1 USD có thể mua được 250.000 ISME.
Nhập số lượng vào công cụ chuyển đổi ở trên để xem giá trị theo tỷ giá thời gian thực. Để thực sự đổi ISME sang USD, hãy bán ISME trên sàn giao dịch có thị trường ISME và rút số tiền thu được.
CMC.IO hiện không theo dõi sàn giao dịch tập trung nào có thị trường giao ngay ISME. Tất cả các thị trường nằm trên trang Root Protocol(NFT3).
Giá ISME được tính từ các thị trường do CMC.IO theo dõi và được cập nhật theo thời gian thực. Tỷ giá của các loại tiền pháp định lấy từ dữ liệu ngoại hối công khai.