Từ GuildFi (GF) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá thị trường trực tiếp. Nhập số tiền vào một trong hai ô.
Tỷ giá theo sát giá GF trực tiếp trên các thị trường do CMC.IO theo dõi; tỷ giá tiền pháp định lấy từ dữ liệu ngoại hối công khai. Chỉ mang tính tham khảo, không phải là đề nghị trao đổi.
| 1 GF | 0,00770105 USD |
| 5 GF | 0,0385053 USD |
| 10 GF | 0,0770105 USD |
| 25 GF | 0,192526 USD |
| 50 GF | 0,385053 USD |
| 100 GF | 0,770105 USD |
| 500 GF | 3,85 USD |
| 1.000 GF | 7,70 USD |
| 1 USD | 129,85 GF |
| 5 USD | 649,26 GF |
| 10 USD | 1.298,52 GF |
| 25 USD | 3.246,31 GF |
| 50 USD | 6.492,62 GF |
| 100 USD | 12.985,24 GF |
| 500 USD | 64.926,21 GF |
| 1.000 USD | 129.852,42 GF |
CMC.IO hiện không theo dõi sàn giao dịch tập trung nào có thị trường giao ngay GF. Tất cả các thị trường đều nằm trên trang GuildFi.
1 GuildFi (GF) hiện có giá trị 0,00770105 USD; trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0%. Với 1 USD có thể mua được 129,85 GF.
Nhập số lượng vào công cụ chuyển đổi ở trên để xem giá trị theo tỷ giá thời gian thực. Để thực sự đổi GF sang USD, hãy bán GF trên sàn giao dịch có thị trường GF và rút số tiền thu được.
CMC.IO hiện không theo dõi sàn giao dịch tập trung nào có thị trường giao ngay GF. Tất cả các thị trường nằm trên trang GuildFi.
Giá GF được tính từ các thị trường do CMC.IO theo dõi và được cập nhật theo thời gian thực. Tỷ giá của các loại tiền pháp định lấy từ dữ liệu ngoại hối công khai.