| Hash | Tuổi | From | To | Giá trị | Phí |
|---|---|---|---|---|---|
| 0xf71c32…5ebb2496 | 2 giờ trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00009869 ETH |
| 0x5ae901…e7c25fd5 | 2 giờ trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00009871 ETH |
| 0xd4d991…789fd480 | 2 giờ trước | 0xB01c…359C2E | 0x5fa1…8165Be | +0.00020137 ETH | 0.00002186 ETH |
| 0x46dd2a…e8ebeb1a | 2 giờ trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00009871 ETH |
| 0x85e821…2991f137 | 2 giờ trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00013532 ETH |
| 0x119e24…032869b4 | 2 giờ trước | 0xB42F…EbEAD6 | 0x5fa1…8165Be | +0.00023669 ETH | 0.00002187 ETH |
| 0x9c2046…51a5ef8d | 5 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00009923 ETH |
| 0x6cc6c3…d1252887 | 6 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00013319 ETH |
| 0xc41304…f90cc096 | 6 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00024914 ETH |
| 0x094142…a8aadbfd | 6 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00034162 ETH |
| 0xdb3070…f39074a3 | 6 tháng trước | 0xC066…7a8B8c | 0x5fa1…8165Be | +0.0006496 ETH | 0.0000904 ETH |
| 0x330ae9…b6702d1a | 9 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0x3CFB…909727 | −0.056 ETH | 0.00004791 ETH |
| 0x08eda3…3099d160 | 9 tháng trước | 0x5fa1…8165Be | 0xFAcF…179755 | −0.009999 ETH | 0.00004895 ETH |
| 0x3a8211…6d3487b9 | 9 tháng trước | 0xa3DC…685912 | 0x5fa1…8165Be | +0.0659 ETH | 0.00004761 ETH |
| 0x883847…0cb3d812 | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0x3E25…757566 | −0.335 ETH | 0.00004845 ETH |
| 0x3b8471…160f12dc | 1 năm trước | 0x9696…f96976 | 0x5fa1…8165Be | +0.17363623 ETH | 0.00001515 ETH |
| 0x34f5f5…ebb8c51a | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00011716 ETH |
| 0xb987bb…158c1694 | 1 năm trước | 0x3CFB…909727 | 0x5fa1…8165Be | +0.162 ETH | 0.00005433 ETH |
| 0x6e4d72…20da622b | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00005077 ETH |
| 0xbf4401…f2cff7a6 | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0x2b92…550DE1 | −0.03504 ETH | 0.00002313 ETH |
| 0x97c887…9e4a3e4a | 1 năm trước | 0xB01c…359C2E | 0x5fa1…8165Be | +0.00007625 ETH | 0.00002313 ETH |
| 0xccf163…6cb996c4 | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00010245 ETH |
| 0xa55863…4f5c798f | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00007525 ETH |
| 0xec8a79…e50613e1 | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00007571 ETH |
| 0x32e41c…376c9f09 | 1 năm trước | 0x5fa1…8165Be | 0xdAC1…831ec7 | 0 ETH | 0.00010188 ETH |
| 0xc1ee2f…7ecfc41c | 1 năm trước | 0x21a3…285549 | 0x5fa1…8165Be | +0.03539738 ETH | 0.00000317 ETH |
CMC.IO cung cấp một phân tích cơ bản về thị trường tiền điện tử. Bên cạnh việc theo dõi giá, khối lượng và vốn hóa thị trường, CMC.IO theo dõi sự tăng trưởng của cộng đồng, phát triển mã nguồn mở, các sự kiện lớn và các số liệu trên chuỗi.
Sản phẩm
TÀI NGUYÊN
© 2023 CMC.IO. Đã đăng ký bản quyền