| Hash | Tuổi | From | To | Giá trị | Phí |
|---|---|---|---|---|---|
| 0xfa8930…868d924a | 1 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xcC24…945aA6 | −0.00475414 ETH | 0.00008109 ETH |
| 0x0e644a…96e3a72e | 3 năm trước | 0xBdA4…4Fd6A8 | 0x089A…D07651 | +0.00397973 ETH | 0.00092853 ETH |
| 0x6162ad…7d2599ef | 3 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xC02a…756Cc2 | 0 ETH | 0.00179641 ETH |
| 0xf0efb0…9bc77c2c | 3 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x495f…cb7b5e | 0 ETH | 0.00134583 ETH |
| 0x8f64b7…c5a193bb | 3 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00169331 ETH |
| 0xdc8969…c0a0833c | 3 năm trước | 0x267b…4Ffdc0 | 0x089A…D07651 | +0.00325908 ETH | 0.00059128 ETH |
| 0xa95bd3…9a76b8c8 | 3 năm trước | 0x064a…fb887E | 0x089A…D07651 | +0.00194152 ETH | 0.0008409 ETH |
| 0xac033b…e7b62ca9 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x064a…fb887E | −0.02 ETH | 0.00091878 ETH |
| 0x97595a…ed580e32 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xC28B…496988 | 0 ETH | 0.00264222 ETH |
| 0x281137…11c894e9 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2aFD…78D415 | 0 ETH | 0.00264222 ETH |
| 0x0c57b5…7b8f8c87 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7d57…007682 | 0 ETH | 0.00283749 ETH |
| 0xf58292…1ae02283 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00270656 ETH |
| 0x2536b2…270aff6a | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x064a…fb887E | −0.015 ETH | 0.00113241 ETH |
| 0x6cda79…b92d2116 | 4 năm trước | 0x064a…fb887E | 0x089A…D07651 | +0.04626009 ETH | 0.00161188 ETH |
| 0x95f32b…620deb1b | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x519a…fb42A2 | 0 ETH | 0.00134839 ETH |
| 0x3dedc2…f30ee582 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xe9f3…6446cf | 0 ETH | 0.00125838 ETH |
| 0x55f3b4…25f64f03 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x9d41…742844 | 0 ETH | 0.00098484 ETH |
| 0x06cef5…d1d09c80 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x60F8…aa5eE5 | 0 ETH | 0.00099509 ETH |
| 0x900d31…c0c3a458 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x3091…60002F | 0 ETH | 0.00074238 ETH |
| 0x41be4b…c209b79b | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xe9f3…6446cf | 0 ETH | 0.00092069 ETH |
| 0x7c2874…2045cbe1 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x57f1…47eA85 | 0 ETH | 0.00062469 ETH |
| 0x6479cd…b767212f | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xe9f3…6446cf | 0 ETH | 0.00088395 ETH |
| 0x568bc6…86044c4f | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x60F8…aa5eE5 | 0 ETH | 0.00081482 ETH |
| 0x704301…d42c0299 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x519a…fb42A2 | 0 ETH | 0.00109435 ETH |
| 0x3efccd…8d5acaee | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00100055 ETH |
| 0x86eee1…405db8c1 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x9d41…742844 | 0 ETH | 0.0007868 ETH |
| 0x053042…faa37495 | 4 năm trước | 0xddfA…2A0740 | 0x089A…D07651 | +0.01333284 ETH | 0.00059248 ETH |
| 0xf93386…dc3e1e83 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7b63…594D9D | −0.01794539 ETH | 0.00078902 ETH |
| 0x5d581c…8af704f4 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x9d41…742844 | 0 ETH | 0.0020213 ETH |
| 0x440f3e…f111ba99 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00231328 ETH |
| 0x98cb76…b2deaf0d | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x60F8…aa5eE5 | 0 ETH | 0.00209976 ETH |
| 0x9c9783…cf645870 | 4 năm trước | 0xb5d8…43F511 | 0x089A…D07651 | +0.02407156 ETH | 0.0009463 ETH |
| 0xa26646…379cdc66 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7f26…B538E5 | −0.006 ETH | 0.0039386 ETH |
| 0x1723f2…b90fda57 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x57f1…47eA85 | 0 ETH | 0.00068632 ETH |
| 0x0f4c74…44b1e644 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x519a…fb42A2 | 0 ETH | 0.00216668 ETH |
| 0x76cac8…c836e0bf | 4 năm trước | 0xddfA…2A0740 | 0x089A…D07651 | +0.00961216 ETH | 0.00122523 ETH |
| 0x85d340…5e9c968d | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0xDe67…700E13 | 0 ETH | 0.0050739 ETH |
| 0x9ee345…638c21bc | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00298846 ETH |
| 0x5f5c8f…f4232ce6 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.01005084 ETH |
| 0x4fac1f…0feafdfc | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x2118…5a53B4 | 0 ETH | 0.00654966 ETH |
| 0x4c4b9b…5dedee01 | 4 năm trước | 0x3cD7…C49699 | 0x089A…D07651 | +0.02163612 ETH | 0.00101821 ETH |
| 0xb36e11…b7003238 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7f26…B538E5 | −0.003 ETH | 0.00548898 ETH |
| 0x30aa70…c41e5d32 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7f26…B538E5 | −0.031 ETH | 0.00752668 ETH |
| 0xab1c8b…5702085b | 4 năm trước | 0x3cD7…C49699 | 0x089A…D07651 | +0.04690546 ETH | 0.00044814 ETH |
| 0xc3c352…239d6ebb | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x495f…cb7b5e | 0 ETH | 0.01285856 ETH |
| 0xe8fea7…10f924bc | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x7f26…B538E5 | −0.08 ETH | 0.01464773 ETH |
| 0xa8dd24…ba614732 | 4 năm trước | 0xddfA…2A0740 | 0x089A…D07651 | +0.09702256 ETH | 0.00277198 ETH |
| 0x1df7a9…c8c64867 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x084b…Ff8148 | 0 ETH | 0.00514878 ETH |
| 0xd7f578…5236bc85 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x283A…7EB7F5 | −0.00474502 ETH | 0.01239641 ETH |
| 0x52da9c…3f3161a5 | 4 năm trước | 0x089A…D07651 | 0x283A…7EB7F5 | 0 ETH | 0.00254845 ETH |
CMC.IO cung cấp một phân tích cơ bản về thị trường tiền điện tử. Bên cạnh việc theo dõi giá, khối lượng và vốn hóa thị trường, CMC.IO theo dõi sự tăng trưởng của cộng đồng, phát triển mã nguồn mở, các sự kiện lớn và các số liệu trên chuỗi.
Sản phẩm
TÀI NGUYÊN
© 2023 CMC.IO. Đã đăng ký bản quyền